Trong thế giới của những thiết bị vệ sinh thông minh, bể tự hoại nhựa đang dần thay thế hoàn toàn bể gạch truyền thống nhờ độ bền lên đến 50 năm. Tuy nhiên, nhiều gia chủ vẫn đang ‘loay hoay’ trước hai kiểu dáng phổ biến: Đứng và Nằm. Liệu dáng nào sẽ ‘chiều’ được nền đất nhà bạn và dáng nào sẽ giúp tối ưu chi phí thi công? Đừng để những thông số kỹ thuật khô khan làm khó bạn, bài viết này sẽ so sánh chi tiết và giúp bạn chọn đúng loại bể chỉ trong vòng 3 phút!
Bể tự hoại thông minh (hay bể phốt nhựa) hiện nay là giải pháp thay thế hoàn hảo cho bể gạch truyền thống nhờ độ bền cao và khả năng lọc sạch nước thải tốt hơn. Việc lựa chọn giữa bể đứng và bể nằm phụ thuộc rất lớn vào diện tích mặt bằng và đặc điểm địa chất nơi bạn ở. Trước tiên chúng ta cùng nắm rõ đặc điểm chung của bể tự hoại thông minh SEPTIC: Cả hai loại bể đều có cấu tạo 3 lớp nhựa LLDPE siêu bền và hệ thống quả cầu lọc thông minh.
Hiệu quả xử lý: Tương đương nhau, nước thải đầu ra thường đạt chuẩn B (không mùi, không gây ô nhiễm).
Lắp đặt: Đều nhanh chóng hơn nhiều so với xây bể gạch (chỉ mất khoảng 1 ngày).
1. Khi nào nên chọn bể đứng?
Bể đứng giống như một chiếc “xi-lanh” đặt thẳng đứng. Ưu điểm lớn nhất là tiết kiệm diện tích. Nếu nhà bạn ở phố, diện tích móng hẹp hoặc chỉ có một khoảng nhỏ ở sân sau, bể đứng là lựa chọn số 1.
Lưu ý: Do phải đào sâu, bạn cần đảm bảo vị trí đặt bể không vướng vào hệ thống móng nhà hoặc các đường ống ngầm sâu.

2. Khi nào nên chọn bể nằm?
Bể nằm có hình trụ nằm ngang, giúp phân tán áp lực đều hơn. Đây là lựa chọn tối ưu cho những vùng đất có mực nước ngầm cao (vì không cần đào quá sâu, tránh được việc bể bị “nổi” lên do áp suất nước) hoặc những nơi có nền đất yếu.
Lưu ý: Vì bể chiếm nhiều diện tích chiều ngang, bạn cần một khoảng sân hoặc nền nhà đủ rộng để thi công.

3. So sánh nhanh
| Tiêu chí | Bể tự hoại đứng | Bể tự hoại nằm |
| Diện tích lắp đặt | Tiết kiệm diện tích bề mặt, phù hợp không gian hẹp. | Tốn nhiều diện tích bề mặt hơn. |
| Độ sâu hố đào | Phải đào sâu (khoảng 1.5m – 2m tùy dung tích). | Đào nông hơn nhưng lòng hố phải rộng. |
| Áp lực chịu đựng | Chịu áp lực xung quanh tốt, nhưng áp lực đáy lớn. | Trọng lượng phân bổ đều, chịu lực nén từ trên xuống tốt hơn. |
| Độ ổn định | Dễ bị xê dịch nếu địa chất yếu hoặc nước ngầm cao. | Rất vững chãi, ít bị ảnh hưởng bởi sụt lún địa chất. |
| Vị trí phù hợp | Nhà phố, ngõ nhỏ, nơi có diện tích sân/vườn hạn chế. | Nhà vườn, biệt thự, nơi có diện tích đất rộng hoặc mực nước ngầm cao. |
👉 Bài viết trên đây có giúp bạn hiểu rõ ưu và nhược điểm của 2 loại bể? Nếu còn băn khoăn thắc mắc, bạn có thể gọi điện tới HOTLINE hoặc bấm Hỗ trợ trực tuyến góc phải màn hình để kỹ thuật viên tư vấn chi tiết loại bể phù hợp với công trình của bạn!
















